Bản dịch của từ 太阳风 trong tiếng Việt

太阳风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳风 (Danh từ)

tài yáng fēng
01

Gió mặt trời, dòng hạt plasma từ mặt trời lan tỏa vào không gian vũ trụ.

从日冕向行星际空间辐射的等离子体粒子流。由日冕高温膨胀,使热电离气体粒子从日冕向外流而成。主要由质子和电子组成,也有少量氦离子。长寿命的冕洞是太阳风风源之一。人造地球卫星和宇宙飞船的探测证实了太阳风的存在。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳风

tài

yáng

fēng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
风世
风丝
风丝不透
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép