Bản dịch của từ 太阴草 trong tiếng Việt

太阴草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阴草 (Danh từ)

tài yīn cǎo
01

Tên một loài cây thuốc, còn gọi là 钩吻 (một loại thân dây, rễ dùng làm thuốc độc/khích), Hán Việt: Thái Âm thảo

草名。即钩吻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阴草

tài

yīn

cǎo

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
草上霜
草上飞
草丛
草人
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép