Bản dịch của từ 太霞新奏 trong tiếng Việt
太霞新奏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太霞新奏 (Danh từ)
【tài xiá xīn zòu】
01
Tập tuyển散曲 (kịch曲/nhạc lời dân gian) do冯梦龙 (Minh đại) tuyển chọn — bộ truyện kịch-ngâm gồm 14 quyển, chủ yếu là các散曲 có chú giải và bình luận về cách viết曲.
散曲选集。明代冯梦龙选辑。十四卷。前十二卷为套数,后二卷为杂曲、小令。所收作品多讲求格律和用韵。篇后附有评语,多谈论写曲方法,有不少曲坛掌故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太霞新奏
tài
太
xiá
霞
xīn
新
zòu
奏
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
