Bản dịch của từ 夫人裙带 trong tiếng Việt

夫人裙带

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫人裙带 (Tính từ)

fū rén qún dài
01

Nhờ vào váy vợ; phu nhân váy

指的是一种女性的服装,通常是指优雅或正式场合穿着的裙子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫人裙带

rén

qún

dài

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫余
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
带下
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép