Bản dịch của từ 夫南 trong tiếng Việt

夫南

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫南 (Danh từ)

fū nán
01

Tên một quốc gia cổ ở bán đảo Đông Dương, tương ứng với vùng đất ngày nay là Campuchia, còn gọi là Phù Nam (扶南).

即扶南﹐中南半岛古国。位今柬埔寨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫南

nán

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
南中
南为
南之威
南乌
南乐
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép