Bản dịch của từ 夫唱妇随 trong tiếng Việt

夫唱妇随

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫唱妇随 (Tính từ)

fū chàng fù suí
01

Ví von vợ chồng hòa thuận, chồng nói vợ theo (đồng thuận, ăn ý); Hán Việt: phu xướng phụ tuỳ — chồng cất lời, vợ theo.

比喻夫妻和睦。。元.无名氏.举案齐眉.第三折:「秀才,你怎生这般说,岂不闻夫唱妇随也呵。」

Ví dụ
02

Chồng chủ động, vợ theo sau; chồng ra ý, vợ tán thành/làm theo — chỉ sự phân vai truyền thống trong gia đình, vợ theo chồng

见「夫倡妇随」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫唱妇随

chàng

suí

夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép