Bản dịch của từ 夫妇反目 trong tiếng Việt

夫妇反目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫妇反目 (Danh từ)

fū fù fǎn mù
01

Vợ chồng cãi nhau, không hòa thuận

反目:翻眼相看,不和睦。指夫妻吵架不和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫妇反目

fǎn

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép