Bản dịch của từ 夫妻无隔夜之仇 trong tiếng Việt
夫妻无隔夜之仇
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
夫妻无隔夜之仇 (Thành ngữ)
【fū qī wú gé yè zhī chóu】
01
Vợ chồng không giữ mối hận thù qua đêm, nghĩa là mọi tranh cãi, mâu thuẫn trong hôn nhân dễ dàng được hòa giải, không để bụng lâu dài.
夫妻之间没有隔夜解不开的仇怨。形容夫妻间的恩怨容易化解。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫妻无隔夜之仇
fū
夫
qī
妻
wú
无
gé
隔
yè
夜
zhī
之
chóu
仇
Các từ liên quan
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
无一不备
无一不知
无一可
无一时
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
之个
之乎者也
之任
之前
仇人
仇人相见,分外眼睁
仇人相见,分外眼红
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 伕, 趺, 𧥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麩
孵
胕
妋
抙
姇
尃
玞
鳺
㕊
酜
捊
岪
氟
㪄
栿
苻
伏
鮄
匐
畉
菔
蜉
垺
夭
夨
夰
㚑
奅
奉
夺
奖
㚗
奪
㚔
㚎
太
𠔿
乣
丐
卝
仃
厅
幻
升
𠀈
气
灬
丈夫
夫妻
工夫
夫妇
夫人
农夫
夫君
渔夫
姨夫
懦夫
若夫
泡夫
