Bản dịch của từ 夫妻船 trong tiếng Việt

夫妻船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫妻船 (Danh từ)

fū qī chuán
01

Loại thuyền nhỏ của gia đình ngư dân, nơi cả vợ chồng cùng sinh sống và làm việc trên đó.

一种小渔船﹐因船户全家生活其上﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫妻船

chuán

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
船东
船人
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép