Bản dịch của từ 夫娘 trong tiếng Việt

夫娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫娘 (Danh từ)

fū niáng
01

Bà xã, người vợ — từ xưa dùng để gọi vợ hoặc phu nhân trong gia đình.

1.夫人娘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ gọi vợ trong tiếng Miao (Miêu tộc).

2.苗族称妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫娘

niáng

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép