Bản dịch của từ 夫子兵 trong tiếng Việt

夫子兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫子兵 (Danh từ)

fū zǐ bīng
01

Tên gọi thông tục của lính vận tải; lính chuyên chở hậu cần

运输兵的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫子兵

bīng

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép