Bản dịch của từ 夫子庙 trong tiếng Việt
夫子庙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
夫子庙 (Danh từ)
【fū zǐ miào】
01
Khu đền thờ Khổng Tử (tương đương 'Khổng miếu'), nơi thờ phụng và là điểm tham quan lịch sử; (ví dụ: 南京夫子庙 — Đền Khổng ở Nam Kinh).
即孔庙。系奉祀孔子的庙宇﹐明清时称文庙。宋欧阳修有《襄州谷城县夫子庙记》。今南京夫子庙始建于宋景佑元年(公元1034年)﹐清重建﹐其址在江苏省南京市城南秦淮河北岸。旧为游览之地﹐解放后辟为人民游乐场。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫子庙
fū
夫
zǐ
子
miào
庙
Các từ liên quan
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 伕, 趺, 𧥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麩
孵
胕
妋
抙
姇
尃
玞
鳺
㕊
酜
捊
岪
氟
㪄
栿
苻
伏
鮄
匐
畉
菔
蜉
垺
夭
夨
夰
㚑
奅
奉
夺
奖
㚗
奪
㚔
㚎
太
𠔿
乣
丐
卝
仃
厅
幻
升
𠀈
气
灬
丈夫
夫妻
工夫
夫妇
夫人
农夫
夫君
渔夫
姨夫
懦夫
若夫
泡夫
