Bản dịch của từ 夫子自道 trong tiếng Việt

夫子自道

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫子自道 (Thành ngữ)

fū zǐ zì dào
01

Chỉ việc định nghĩa hoặc chỉ trích người khác nhưng thực ra lại tự lột tả hoặc tự phơi bày chính mình; nói xấu người khác mà vô tình tự tố cáo bản thân.

指本意是说别人好处,而事实上却正道着了自己。也用在不好的一面,意思是指摘别人,却正指摘了自己。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫子自道

dào

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
自下
自下而上
自不量力
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép