Bản dịch của từ 夫徒 trong tiếng Việt

夫徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫徒 (Danh từ)

fū tú
01

Người bị phạt lao dịch trong thời cổ đại (thời Tần Hán); tù nhân lao động

旧时称秦汉时刑徒中服劳役的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫徒

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép