Bản dịch của từ 夫牌 trong tiếng Việt

夫牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫牌 (Danh từ)

fū pái
01

Người làm việc chăm sóc, nuôi dưỡng ngựa (người giữ ngựa, người trông coi ngựa)

饲马之夫役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫牌

pái

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép