Bản dịch của từ 夫粟 trong tiếng Việt

夫粟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫粟 (Danh từ)

fū sù
01

Lượng thóc do một người đàn ông đóng góp hoặc nộp.

一夫所纳之粟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫粟

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép