Bản dịch của từ 夫诸 trong tiếng Việt

夫诸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫诸 (Danh từ)

fū zhū
01

Tên một loài thú trong truyền thuyết (tên thú cổ)

传说中的兽名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫诸

zhū

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
诸下
诸严
诸主
诸事
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép