Bản dịch của từ 夫负妻戴 trong tiếng Việt

夫负妻戴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫负妻戴 (Tính từ)

fū fù qī dài
01

Chồng gánh vợ đội, tránh xa thế tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫负妻戴

dài

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
负义
负义忘恩
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép