Bản dịch của từ 夭妍 trong tiếng Việt
夭妍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
夭妍 (Danh từ)
【yāo yán】
01
Xinh đẹp, duyên dáng, đẹp mặn mà (thường chỉ vẻ đẹp nữ tính, duyên dáng kiều diễm)
1.美丽妩媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ phụ nữ xinh đẹp; mỹ nhân (từ cổ, mang sắc thái văn học)
3.指美貌的女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hoa tươi, hoa rực rỡ; chỉ những đóa hoa đẹp, lộng lẫy (Hán-Việt: tao nhan/đào yến liên hệ với 'yêu' 'yến' là đẹp)
2.指艳丽的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭妍
yāo
夭
yán
妍
Các từ liên quan
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,大
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙘
玅
幺
訞
腰
鴢
吆
撽
喓
邀
要
祅
奜
奃
㚕
夨
奰
奪
㚎
奮
失
夳
奓
夬
𠘯
分
礻
𠄒
㓁
历
巴
辷
𠘬
比
厹
㓅
夭折
夭夭
靠夭
夭亡
早夭
夭桃
夭矫
夭娇
夭死
夭昏
