Bản dịch của từ 夭娆 trong tiếng Việt

夭娆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭娆 (Tính từ)

yāo ráo
01

Diễm lệ, duyên dáng, đẹp rạng rỡ mang vẻ quyến rũ (tương tự 'kiều diễm' / 'mỹ miều')

娇艳妩媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭娆

yāo

ráo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
娆固
娆娆
娆害
娆恼
娆败
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép