Bản dịch của từ 夭孽 trong tiếng Việt

夭孽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭孽 (Danh từ)

yāo niè
01

Hiện tượng quái dị, điều phản thường hoặc tai họa bất thường (Hán‑Việt: nghiệt/diệt‑nghiệp liên tưởng tới 'dị' quái)

怪异反常的现象﹑灾祸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭孽

yāo

niè

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép