Bản dịch của từ 夭年 trong tiếng Việt

夭年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭年 (Danh từ)

yāo nián
01

Tuổi còn trẻ, tuổi thanh xuân (ý: đang ở tuổi xuân thì, thường chỉ tuổi đẹp,盛年).

犹盛年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭年

yāo

nián

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
年丈
年三十
年上
年下
年世
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép