Bản dịch của từ 夭斜 trong tiếng Việt

夭斜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭斜 (Tính từ)

yāo xié
01

Cúi nghiêng, vẹo; (cổ chữ cổ văn) mê hoặc/ác (chú thích cổ: 亦作夭邪”)

1.亦作“夭邪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghiêng, xiêu vẹo; có dáng vẻ bị lệch (thường nói về thân, cột, cây, vật thể)

3.歪斜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dáng thướt tha, mảnh mai, duyên dáng (mô tả tư thế hoặc vẻ người phụ nữ)

2.袅娜多姿貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭斜

yāo

xié

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép