Bản dịch của từ 夭椓 trong tiếng Việt

夭椓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭椓 (Danh từ)

yāo zhuó
01

Tai họa, tai ương; tai hoạ do thiên nhiên hoặc vận hạn (古語指災禍)

灾害。语本《诗.小雅.正月》:“民今之无禄﹐天夭是椓。”朱熹集传:“夭﹐祸;椓﹐害。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭椓

yāo

zhuó

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
椓丧
椓壁
椓弋
椓斛
椓月姑
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép