Bản dịch của từ 夭殈 trong tiếng Việt

夭殈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭殈 (Động từ)

yāo xù
01

(chim) chết trong trứng; trứng nứt trước khi nở hoặc chết non (nghĩa cổ, thường được dùng trong văn viết)

谓鸟夭死于卵中。殈﹐鸟卵未孵化而开裂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭殈

yāo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép