Bản dịch của từ 夭疫 trong tiếng Việt

夭疫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭疫 (Tính từ)

yāo yì
01

Chết sớm hoặc chết trẻ do dịch bệnh; (có thể dùng làm động từ hoặc tính từ) sống ngắn ngủi hoặc chết sớm vì bệnh tật

因疫病而夭折。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭疫

yāo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép