Bản dịch của từ 夭绍 trong tiếng Việt

夭绍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭绍 (Tính từ)

yāo shào
01

Nhẹ nhàng, mềm mại, dáng đi uyển chuyển (mô tả vẻ thanh thoát, mềm mại)

1.轻盈多姿貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uốn khúc; có dáng điệu quanh co, cong queo (mô tả vật hoặc hành động không thẳng)

2.曲折貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭绍

yāo

shào

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép