Bản dịch của từ 夭绕 trong tiếng Việt
夭绕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
夭绕 (Tính từ)
【yāo rào】
01
Mảnh mai, mềm mại (dáng vẻ thanh tú, mềm nhũn như uốn quanh)
纤柔貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭绕
yāo
夭
rào
绕
Các từ liên quan
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,大
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙘
玅
幺
訞
腰
鴢
吆
撽
喓
邀
要
祅
奜
奃
㚕
夨
奰
奪
㚎
奮
失
夳
奓
夬
𠘯
分
礻
𠄒
㓁
历
巴
辷
𠘬
比
厹
㓅
夭折
夭夭
靠夭
夭亡
早夭
夭桃
夭矫
夭娇
夭死
夭昏
