Bản dịch của từ 夭蟜 trong tiếng Việt

夭蟜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭蟜 (Tính từ)

yāo jiǎo
01

夭矫”:指身体瘦小姿态弯曲或不端正也作夭矯古义常指奇异异常古文用法

见“夭矫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭蟜

yāo

jiǎo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
蟜蟜
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép