Bản dịch của từ 夭袅 trong tiếng Việt

夭袅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭袅 (Cụm từ)

yāo niǎo
01

Vẻ ngoài lắc lư; đu đưa nhẹ nhàng, tư thế duyên dáng (chủ yếu dùng để miêu tả cành lá, dáng người mảnh khảnh)

摇曳多姿貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭袅

yāo

niǎo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép