Bản dịch của từ 夭遂 trong tiếng Việt

夭遂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭遂 (Danh từ)

yāo suì
01

夭遂: 指夭折與寿终既有早死也有自然老死),合稱人生結局可理解為早逝與壽終的總稱

夭折与寿终。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭遂

yāo

suì

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép