Bản dịch của từ 夭郁 trong tiếng Việt

夭郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

夭郁 (Tính từ)

yāo yù
01

Bị chèn ép, gặp chướng ngại; bị tổn hại, không thuận lợi (cảm giác bị kìm nén hoặc sự việc bị trở ngại)

犹夭阏。挫折﹐不如意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夭郁

yāo

Các từ liên quan

夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
夭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YỂU】
Các biến thể:
枖, 殀, 𡕟, 𡝩, 𣧕, 𣨘, 𡰭
Hình thái radical:
⿱,丿,大
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép