Bản dịch của từ 央亡 trong tiếng Việt

央亡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央亡 (Danh từ)

yāng wáng
01

Kẻ vô lại, đồ xảo quyệt; người gian trá, láu cá (từ cổ, mang nghĩa chê trách)

无赖﹐狡狯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央亡

yāng

wáng

Các từ liên quan

央中
央倩
央凂
央匮
央及
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép