Bản dịch của từ 央倩 trong tiếng Việt

央倩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央倩 (Động từ)

yāng qiàn
01

Mời rủ, cầu khẩn (từ cổ nghĩa tương tự “邀请”/“恳请”)

犹邀请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央倩

yāng

qiàn

Các từ liên quan

央中
央亡
央凂
央匮
央及
倩丽
倩人
倩人捉刀
倩代
倩俊
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép