Bản dịch của từ 央央插插 trong tiếng Việt

央央插插

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央央插插 (Tính từ)

yāng yāng chā chā
01

Mô tả tiếng người ồn ào, rổn rảng; như tiếng la hét, huyên náo

形容人声喧嚷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央央插插

yāng

yāng

Các từ liên quan

央中
央亡
央倩
央凂
央匮
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép