Bản dịch của từ 央央跄跄 trong tiếng Việt

央央跄跄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央央跄跄 (Tính từ)

yāng yāng qiàng qiàng
01

Đi lảo đảo, chập chững, bước đi không vững (như đang loạng choạng).

犹踉踉跄跄。走路不稳的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央央跄跄

yāng

yāng

Các từ liên quan

央中
央亡
央倩
央凂
央匮
跄地
跄扬
跄捍
跄济
跄跄
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép