Bản dịch của từ 央属 trong tiếng Việt
央属
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
央属 (Động từ)
【yāng shǔ】
01
Thỉnh cầu, nhờ vả (xin người khác giúp việc hoặc làm hộ)
请托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央属
yāng
央
shǔ
属
Các từ liên quan
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
属下
属丝
属丝言
属书
属于
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㡕, 泱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姎
鍈
鴦
胦
秧
殃
泱
鸯
抰
鉠
鞅
雵
夼
夵
奁
奏
㚔
奈
失
套
夻
奚
奄
夺
讪
𠙽
田
戹
礼
矛
㪲
兄
𠆮
叵
㐏
平
中央
央视
央求
央行
未央
央中
央央
震央
央告
央财
