Bản dịch của từ 央恳 trong tiếng Việt

央恳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央恳 (Động từ)

yāng kěn
01

Van nài, khẩn cầu (lòng thành mong được đáp ứng)

恳求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央恳

yāng

kěn

Các từ liên quan

央中
央亡
央倩
央凂
央匮
恳乞
恳亲会
恳倒
恳切
恳到
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép