Bản dịch của từ 央极 trong tiếng Việt
央极
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
央极 (Tính từ)
【yāng jí】
01
Đạt đến cực điểm; đến mức cực đoan, đến mức không còn nữa (chủ yếu là bằng văn bản hoặc cách sử dụng cổ xưa)
极尽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央极
yāng
央
jí
极
Các từ liên quan
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㡕, 泱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姎
鍈
鴦
胦
秧
殃
泱
鸯
抰
鉠
鞅
雵
夼
夵
奁
奏
㚔
奈
失
套
夻
奚
奄
夺
讪
𠙽
田
戹
礼
矛
㪲
兄
𠆮
叵
㐏
平
中央
央视
央求
央行
未央
央中
央央
震央
央告
央财
