Bản dịch của từ 央林 trong tiếng Việt

央林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央林 (Danh từ)

yāng lín
01

Tên nước cổ ở phía tây nam Trung Hoa (tên địa danh lịch sử)

古西南国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央林

yāng

lín

Các từ liên quan

央中
央亡
央倩
央凂
央匮
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép