Bản dịch của từ 央浼 trong tiếng Việt
央浼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
央浼 (Động từ)
【yāng měi】
01
Khẩn khoản cầu xin, năn nỉ (yêu cầu ai làm việc gì một cách tha thiết)
1.亦作“央凂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khẩn khoản yêu cầu; nài nỉ, van xin (thường trang trọng)
2.恳求;请求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央浼
yāng
央
měi
浼
Các từ liên quan
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
浼止
浼浼
浼渎
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㡕, 泱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姎
鍈
鴦
胦
秧
殃
泱
鸯
抰
鉠
鞅
雵
夼
夵
奁
奏
㚔
奈
失
套
夻
奚
奄
夺
讪
𠙽
田
戹
礼
矛
㪲
兄
𠆮
叵
㐏
平
中央
央视
央求
央行
未央
央中
央央
震央
央告
央财
