Bản dịch của từ 央渎 trong tiếng Việt

央渎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央渎 (Danh từ)

yāng dú
01

Rãnh thoát nước; mương dẫn nước (kênh nhỏ để thoát nước)

出水沟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央渎

yāng

Các từ liên quan

央中
央亡
央倩
央凂
央匮
渎告
渎慢
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép