Bản dịch của từ 央行汇率 trong tiếng Việt

央行汇率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央行汇率 (Danh từ)

yāng háng huì lǜ
01

Tỷ giá liên ngân hàng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央行汇率

yāng

háng

huì

央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép