Bản dịch của từ 央靠 trong tiếng Việt

央靠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

央靠 (Động từ)

yāng kào
01

Cầu xin, nhờ vả; dựa vào, nương tựa (xin giúp hoặc dựa vào ai/điều gì)

央求﹐请托﹐依靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 央靠

yāng

kào

Các từ liên quan

央中
央亡
央倩
央凂
央匮
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
央
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
㡕, 泱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép