Bản dịch của từ 夰 trong tiếng Việt
夰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
夰 (Tính từ)
【gǎo】
01
Phân tán, rải rác; cư xử phóng túng, nhẹ nhàng như gió thoảng (dễ nhớ như gió 'gảo' bay khắp nơi).
分散;放纵轻佻的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '昊' (trời rộng lớn), dùng để chỉ trời cao rộng.
同“昊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
