Bản dịch của từ 失 trong tiếng Việt
失
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失 (Động từ)
【shī】
01
Mất; đánh mất; mất đi; thất
失掉;丢掉 (跟''得''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lỡ; nhỡ; không nắm chắc
没有把握住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lạc
找不着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thất vọng; không như ý nguyện
没有达到目的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Biến đổi; thay đổi
改变 (常态)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Phản bội; phản lại; đi ngược lại; làm trái
违背;背弃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Bỏ lỡ
错过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
失 (Danh từ)
【shī】
01
Sơ xuất; sai lầm; sai sót; sự nhầm lẫn
错误;过失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
