Bản dịch của từ 失业 trong tiếng Việt
失业
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失业 (Động từ)
【shī yè】
01
Thất nghiệp; không có việc làm
指在法定劳动年龄内,有工作能力,无业且要求就业而未能就业;虽从事一定社会劳动,但劳动报酬低于当地城市居民最低生活保障标准的,视同失业
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失业
shī
失
yè
业
Các từ liên quan
失业保险
失严
失丧
失中
失主
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
