Bản dịch của từ 失业保险 trong tiếng Việt
失业保险
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失业保险 (Danh từ)
【shī yè báo xiǎn】
01
Bảo hiểm thất nghiệp, hỗ trợ tài chính cho người lao động khi mất việc.
社会保险的一种。保险机构在劳动者失业后发生经济困难时提供失业保险金等物质帮助。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失业保险
shī
失
yè
业
bǎo
保
xiǎn
险
Các từ liên quan
失业
失严
失丧
失中
失主
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
