Bản dịch của từ 失业保险 trong tiếng Việt

失业保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失业保险 (Danh từ)

shī yè báo xiǎn
01

Bảo hiểm thất nghiệp, hỗ trợ tài chính cho người lao động khi mất việc.

社会保险的一种。保险机构在劳动者失业后发生经济困难时提供失业保险金等物质帮助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失业保险

shī

bǎo

xiǎn

Các từ liên quan

失业
失严
失丧
失中
失主
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép