Bản dịch của từ 失之东隅,收之桑榆 trong tiếng Việt

失之东隅,收之桑榆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失之东隅,收之桑榆 (Thành ngữ)

shī zhī dōng yú , shōu zhī sāng yú
01

Mất cái này được cái khác; mất công này được công kia

比喻这个时候失败了,另一个时候得到了补偿 (语出《后汉书·冯异传》东隅:出太阳的东方,指早晨;桑榆:西方,到晚上日影落在桑树榆树之间,指晚上)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失之东隅,收之桑榆

shī

zhī

dōng

shōu

zhī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
之个
之乎者也
之任
之前
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
隅中
隅反
隅坐
收业
收举
收之桑榆
收买
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép