Bản dịch của từ 失之交臂 trong tiếng Việt

失之交臂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失之交臂 (Thành ngữ)

shī zhī jiāo bì
01

Bỏ lỡ cơ hội; bỏ lỡ thời cơ; lỡ mất cơ hội

形容当面错过好机会(交臂:胳膊碰胳膊,擦肩而过)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失之交臂

shī

zhī

jiāo

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
之个
之乎者也
之任
之前
交下
交与
交丧
交中
交举
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép