ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失之交臂
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Bỏ lỡ cơ hội; bỏ lỡ thời cơ; lỡ mất cơ hội
形容当面错过好机会(交臂:胳膊碰胳膊,擦肩而过)。
shī
失
zhī
之
jiāo
交
bì
臂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép